Tê-Giảm-inox-Hàn-522×413

Tê giảm inox hàn – phụ kiện inox

Mô tả sản phẩm

 

Tê Giảm inox Hàn

Tê giảm inox hàn, tê giảm inox công nghiệp, tê giảm inox 304, tê giảm inox 201, tê giảm inox hàn, tê giảm inox 316

THÔNG SỐ KỸ THUẬT : 

Nomimal diameter
outside diameter
(MM)
center to end
approx weight(KG/PCS)
DN INCH D1*D2 C M 5S 10S 20S 40S 80S 120S
20*20 3/4*3/4 25*25 26.7*26.7 29 29 0.07 0.08 0.10 0.11 0.12 0.13 0.13 0.15 0.16 0.18
20*15 3/4*3/4 25*18 26.7*21.3 29 29 0.06 0.07 0.09 0.10 0.11 0.12 0.12 0.13 0.15 0.16
25*25
1*1
32*32 33.4*33.4 38 38 0.11 0.12 0.19 0.20 0.21 0.22 0.23 0.25 0.30 0.32
25*20
1/3/4
32*25 33.4*26.7 38 38 0.10 0.11 0.18 0.19 0.20 0.21 0.22 0.24 0.28 0.31
25*15
1*1/2
32*18 33.4*21.3 38 48 0.09 0.10 0.17 0.18 0.19 0.20 0.21 0.23 0.27 0.30
32*32
1.1/4*1.1/4
38*38 42.2*42.2 48 48 0.19 0.20 0.36 0.39 0.39 0.45 0.42 0.52 0.63 0.73
32*25
1.1/4*1
38*18 42.2*33.4 48 48 0.18 0.19 0.33 0.35 0.37 0.39 0.40 0.42 0.58 0.68
32*20
1.1/4*3/4
38*25 42.2*26.7 48 48 0.17 0.18 0.31 0.32 0.34 0.36 0.38 0.40 0.55 0.65
32*15
1.1/4*1/2
38*20 42.2*21.3 48 57 0.16 0.17 0.30 0.31 0.33 0.35 0.36 0.38 0.52 0.68
40*40 1.1/2*1.1/2 45*45 48.3*48.3 57 57 0.35 0.45 0.26 0.36 0.65 0.76 0.78 0.88 1.08 1.18
40*32 1.1/2*1.1/4 45*38 48.3*42.2 57 57 0.32 0.42 0.21 0.65 0.63 0.76 0.72 0.82 0.99 1.09
40*25 1.1/2*1 45*32 48.3*33.4 57 57 0.27 0.37 0.45 0.65 0.52 0.73 0.60 0.80 0.83 1.03
40*20 1.1/2*3/4 45*25 48.3*26.7 57 57 0.26 0.36 0.44 0.64 0.51 0.66 0.58 0.68 0.80 1.00
45*15 1.12*1/2 45*18 48.3*21.3 57 64 0.25 0.35 0.42 0.62 0.48 0.64 0.56 0.66 0.78 0.78
50*50 2*2 57*57 60.3*60.3 64 60 0.49 0.50 1.03 1.05 1.11 1.13 1.15 1.18 1.65 1.67
50*40 2*1.1/2 57*45 60.3*48.3 64 57 0.44 0.45 0.93 0.95 1.01 1.03 1.04 1.06 1.48 1.50
50*32 2*1.1/4 57*38 60.3*42.2 64 51 0.40 0.43 0.81 0.89 0.88 0.94 0.98 1.00 1.37 1.42
50*25 2*1 57*32 60.3*33.4 64 44 0.39 0.40 0.70 0.84 0.83 0.88 0.82 0.84 1.31 1.34
50*20 2*3/4 57*25 60.3*26.7 64 76 0.37 0.38 0.70 0.80 0.77 0.85 0.87 0.90 1.24 1.27
65*65 2.1/2*21./2 76*76 73.0*73.0 76+ 70 0.87 0.76 1.21 1.25 1.65 1.73 2.10 2.12 2.80 2.88
65*50 2.1/2*2 76*57 73.0*60.3 76 67 0.82 0.81 1.17 1.16 1.54 1.48 2.00 1.98 2.74 2.09
65*40 2.1/2*1.1/2 76*45 73.0*48.3 76 64 0.77 0.76 1.11 1.10 1.41 1.38 1.89 1.88 2.56 2.55
65*32 2.1/2*1.1/4 76*38 73.0*42.2 76 57 0.75 0.74 1.10 1.08 1.35 1.30 1.80 1.89 2.50 2.25
65*25 2.1/*1 76*32 73.0*33.4 76 0.76 0.70 1.10 1.07 1.34 1.28 1.86 1.81 2.53 2.08

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAM THUẬN PHÁT

Là đơn vị phân phối trong lĩnh vực kim khí và vật liệu xây dựng, Sản phẩm do Nam Thuận Phát cung cấp ra thị trường luôn tuân thủ Đúng Quy Cách, Đúng chất lượng, Đúng số lượng, Giá cả hợp lý nhất.

Sản phẩm Nam Thuận Phát phân phối bao gồm :

INOX TRANG TRÍ : INOX ỐNG SUS 304, INOX ỐNG SUS 201, INOX HỘP SUS 304, INOX HỘP SUS 201, INOX MÀU , ỐNG INOX MÀU, HỘP INOX MÀU, TẤM INOX MÀU..

INOX CÔNG NGHIỆP : ỐNG INOX CÔNG NGHIỆP, HỘP INOX CÔNG NGHIỆP, INOX ĐẶC, INOX HÌNH, VÊ INOX,( GÓC INOX, L INOX ), LÁP INOX, TẤM INOX, CUỘN INOX, LỤC GIÁC INOX.

TẤM HỢP KIM NHÔM NHỰA, TẤM ALU, TẤM ỐP NHÔM NHỰA

PHỤ KIỆN INOX : MẶT BÍCH INOX, CÚT INOX, CHẾCH INOX, TÊ INOX, CÔN THU INOX, NỐI REN INOX, NỐI HÀN INOX, PHỤ KIỆN INOX TRANG TRÍ, CÚT INOX TRANG TRÍ, CHỤP INOX, CHÂN ĐẾ INOX, BỊT ĐẦU INOX, VAN INOX, XỐP ĐÁNH BÓNG, NỈ ĐÁNH BÓNG, SÁP ĐÁNH BÓNG….

 

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Tê giảm inox hàn – phụ kiện inox”